mật mía
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất lỏng sền sệt, có màu nâu sẫm, có vị ngọt đậm, thu được từ quá trình nấu, cô đặc nước mía: "mật mía" là sản phẩm phụ của quá trình sản xuất đường từ cây mía, sau khi đã tách phần lớn đường kết tinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mật mía thường được dùng để làm nguyên liệu chế biến thực phẩm.
- Bánh trôi nước truyền thống thường được ăn kèm với mật mía.
- Mùi thơm đặc trưng của mật mía lan tỏa khắp nhà máy đường.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đen như mật mía": thành ngữ dùng để miêu tả một thứ gì đó có màu đen sẫm, tối.
- Trời tối đen như mật mía, không nhìn thấy gì.
- "Ngọt như mật mía": cách nói ví von để chỉ sự ngọt ngào, êm dịu (thường dùng cho lời nói).
- Anh ấy nói ngọt như mật mía để thuyết phục cô ấy.
Biến thể và từ gần giống
- Mật đường: từ đồng nghĩa, cùng chỉ sản phẩm "molasses".
- Đường mật: cụm từ chỉ chung các loại chất ngọt lỏng như mật ong, mật mía.
- Rỉ đường: từ thường dùng trong công nghiệp, chỉ sản phẩm mật mía cuối cùng, đặc sánh sau nhiều lần tách đường.
Từ đồng nghĩa
- Mật đường: (như định nghĩa trên).
- Rỉ mật: (cách gọi khác của "rỉ đường").
Thành ngữ liên quan
- "Mật ngọt chết ruồi": thành ngữ cảnh báo những lời nói ngọt ngào, tâng bốc thường ẩn chứa mưu đồ, cạm bẫy. ("Mật" ở đây có thể hiểu là mật ong hoặc mật mía, biểu tượng cho vị ngọt).
- Đừng tin những lời đường mật ấy, mật ngọt chết ruồi đấy.